memorial tablet

memorial tablet

A memorial tablet hangs on the wall of the old library.

Định nghĩa

Danh từ: "Memorial tablet" (bảng tưởng niệm) một tấm bảng, thường làm bằng đồng thau, đá, hoặc gỗ, được đặt tại một địa điểm (như nhà thờ, nghĩa trang, hoặc nơi công cộng) để ghi nhớ tôn vinh một người đã khuất, một sự kiện lịch sử, hoặc một thành tựu quan trọng.

dụ sử dụng
  • (Một bảng tưởng niệm đã được đặt trên tường nhà thờ để vinh danh các binh sĩ.)
  • (Bảo tàng một bảng tưởng niệm liệt kê tên các nhà tài trợ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to unveil a memorial tablet": khánh thành, công bố một bảng tưởng niệm.

    • The community gathered to unveil a memorial tablet for the founder. (Cộng đồng đã tụ họp để khánh thành một bảng tưởng niệm cho người sáng lập.)
  • "to engrave on a memorial tablet": khắc chữ lên bảng tưởng niệm.

    • The names of the fallen heroes were engraved on a marble memorial tablet. (Tên của các anh hùng đã hy sinh được khắc trên một bảng tưởng niệm bằng đá cẩm thạch.)
Biến thể từ gần giống
  • Tablet (n): tấm bảng, phiến (thường phẳng nhỏ, có thể dùng để viết hoặc khắc).
  • Memorial (n): đài tưởng niệm, vật kỷ niệm (có thể tượng, tòa nhà, hoặc sự kiện).
  • Plaque (n): bảng kỷ niệm, thường nhỏ hơn gắn trên tường.
Từ đồng nghĩa
  • Plaque: bảng kỷ niệm (thường làm bằng kim loại hoặc gỗ, nhỏ hơn "memorial tablet").
  • Commemorative stone: đá tưởng niệm (thường dùng ngoài trời).
  • Brass plate: tấm đồng thau (nhấn mạnh chất liệu).
Các cụm từ liên quan
  • "to set up a memorial tablet": dựng lên một bảng tưởng niệm.

    • They decided to set up a memorial tablet in the park. (Họ quyết định dựng một bảng tưởng niệm trong công viên.)
  • "to dedicate a memorial tablet": cung hiến, dành tặng một bảng tưởng niệm.

    • The school dedicated a memorial tablet to its first principal. (Ngôi trường đã cung hiến một bảng tưởng niệm cho hiệu trưởng đầu tiên của mình.)
Thành ngữ liên quan
  • "a memorial tablet of brass": bảng tưởng niệm bằng đồng thau (thường ám chỉ sự bền vững trang trọng).
    • The old church has a memorial tablet of brass from the 18th century. (Nhà thờ cổ một bảng tưởng niệm bằng đồng thau từ thế kỷ 18.)